Từ RM xuất sắc đến Teamlead hiệu suất cao · công cụ đi kèm chương trình của LAB
Điền ba cột buông – giữ – xây mới, chốt con số quỹ thời gian, rồi để trợ lý soi xem bản đồ đã thật sự chuyển giao hay vẫn đang giữ hết việc.
Khung: Leadership Pipeline — Passage One (Charan, Drotter, Noel, 2001); Becoming a Manager (Linda A. Hill).
Mỗi nhân sự một dòng, có bằng chứng thay cho cảm nhận. Trợ lý xếp ô Hiệu suất – Tiềm năng, gợi mức sẵn sàng D1–D4 và phong cách S1–S4 kèm việc phải làm tuần tới.
Khung: Lưới Hiệu suất – Tiềm năng (McKinsey/GE, thập niên 1970); Situational Leadership II (Blanchard, Zigarmi & Zigarmi, 1985); DISC (Marston, 1928).
| Tên (gọi tắt) | % KPI 3 tháng | Bằng chứng hiệu suất | Bằng chứng tiềm năng | Việc đang xét | Tự tin? | DISC |
|---|
Nhập năm khúc phễu ba tháng cho từng người. Trang tự tính bốn tỷ lệ và khoanh khúc rơi mạnh nhất; trợ lý xếp nguyên nhân vào ba nhóm rào cản gốc rồi đề xuất đúng một hành động cho tuần tới.
Khung phễu năm khúc theo báo cáo Khối EB; Chẩn đoán rào cản: Mager & Pipe, 1970 — Analyzing Performance Problems.
| Tên | Tiếp cận | Cuộc hẹn | Hồ sơ trình | Phê duyệt | Giải ngân | Bốn tỷ lệ | Khúc rơi mạnh nhất |
|---|
Chọn một kỹ năng nhỏ và một nhân sự. Trợ lý viết kịch bản bốn bước cho mười lăm phút tại bàn, kèm bốn câu hỏi mở để bước C là cuộc trao đổi chứ không phải bài nhận xét.
E.D.A.C: cùng dòng quy trình chỉ việc bốn bước của Training Within Industry (1940). G.R.O.W: John Whitmore, 1992 — Coaching for Performance.
Chốt ba chỉ số tuần lấy từ bảng phễu, ghi rõ ai cập nhật và cập nhật ở đâu. Trợ lý viết kịch bản họp đứng đọc được ngay buổi sáng đầu tiên, có câu mở và câu kết nguyên văn.
Rút gọn cho nhóm hai đến năm người từ dòng họp đứng hằng ngày (Scrum Guide — Schwaber & Sutherland). An toàn tâm lý: Edmondson, 1999.
| Chỉ số | Mức hiện tại | Mục tiêu tuần | Ai cập nhật | Cập nhật ở đâu |
|---|
Điền theo đúng mẫu IDP. Trợ lý viết lại thành bản nộp được: mỗi năng lực có hoạt động học, kho kiến thức, khung thời gian và chỉ tiêu thành công đo được.
Mẫu: Bản kế hoạch phát triển cá nhân. Lộ trình 90 ngày: Watkins, 2003 — The First 90 Days.
Ba việc còn lại của người mới nhận nhóm. Chọn một việc, điền, rồi để trợ lý dựng bản nháp.
Đối thoại khó: Patterson, Grenny, McMillan, Switzler, 2002 — Crucial Conversations. Tri thức ẩn: Nonaka & Takeuchi, 1995.
Gom mọi thứ đã điền và mọi kết quả trợ lý đã viết thành một bản duy nhất để lưu, in hoặc gửi quản lý trực tiếp.
Mọi thông tin điền vào chỉ nằm trong trình duyệt này, không ai khác đọc được. Nút dưới đây xóa sạch.